1. Danh mục thiết bị khoan khảo sát
STT | Tên thiết bị | Xuất xứ | Số lượng |
1 | Máy khoan UKB- 12/25 | Liên Xô ( cũ) | 2 bộ |
2 | Máy khoan XY-1, XJ-100 | Trung Quốc | 3 bộ |
3 | Máy khoan Zip 300 | LB Nga | 1 bộ |
2. Danh mục thiết bị quan trắc, phân tích môi trường
STT | Chỉ tiêu QT và PT | Phương pháp/thiết bị sử dụng |
Quan trắc không khí xung quanh và môi trường lao động | ||
1 | Nhiệt độ | Máy đo vi khí hậu và ánh sáng Lutron LM – 8000A. Hãng Lutron- Đài Loan với kết quả đo chính xác được hiện thị trên màn hình tinh thể lỏng LCD.
|
2 | Độ ẩm | |
3 | Ánh sáng | |
4 | Tốc độ gió | |
5 | Độ ồn | Máy đo tiếng ồn Sew 2310SL với thang đo từ 32- 130B độ chính xác cao, ổn định. Hãng sản xuất SEW - Đài Loan.
|
6 | Nồng độ khí thải CO2 | Máy đo khí đa chỉ tiêu iBrid MX6 cùng với các đầu đo (sensor) tương ứng, độ chính xác cao, ổn định. Kết quả hiện thị theo đơn vị ppm hoặc % thể tích, có biểu đồ kết quả theo thời gian thực trên màn hình LCD màu. Hãng sản xuất: Industrial Scientific - Mỹ.
|
7 | Nồng độ CO | |
8 | Nồng độ NO2 | |
10 | Nồng độ SO2 | |
11 | Nồng độ NH3 | |
12 | Nồng độ HC | |
13 | Nồng độ H2S | |
14 | Nồng độ HCl | |
15 | Nồng độ VOCs | |
Thí nghiệm mẫu nước | ||
16 | Đo nhiệt độ | Máy DTM – 30, thang đo:1 – 14. Thang đọc 0.01pH. Độ chính xác ± 0.02pH. Giải nhiệt độ đo:0-60oC, thang đọc 0,10C. Độ chính xác cao, ổn định. Hãng sản xuất: Sibata- Nhật Bản.
Máy HQ30d đa chỉ tiêu sử dụng với điện cực số thông minh IntelliCAL để đo các chỉ tiêu pH, độ dẫn điện và oxy hòa tan. Hãng sản xuất : Hach – USA.
|
17 | Đo độ pH | |
18 | Đo nồng độ Clo tổng | Máy quang phổ DR 3900- Kiểm tra phân tích nước tại phòng thí nghiệm với trên 220 phương pháp được lập trình sẵn, đọc kết quả trực tiếp bằng mã vạch trên ống thử TNT, dải bước sóng cao và độ chính xác tuyệt đối, luôn hoạt động ổn định, dữ liệu lưu chính xác. Hãng sản xuất : Hach – USA- Đức. Bếp phá mẫu COD DRB200 thời gian phá mẫu nhanh chóng, hiệu quả. Hãng sản xuất Hach- USA- Đức. Máy phân tích quang phổ 36 chỉ tiêu trong môi trường nước và COD HANNA HI 83099-02 với độ chính xác cao, ổn định trong môi trường. Hãng sản xuất : Hanna- USA. Bộ phá mẫu COD, phá mẫu chỉ tiêu Nitrogen, Total HANNA HI 839800-02 với độ chính xác cao, hiệu quả, thời gian nhanh chóng. Hãng sản xuất : Hanna- USA Tủ ấm BOD- Incubator với nhiệt độ ổn đinh dao động từ 20C đến 400C, điều chỉnh gia tăng nhiệt độ trong 0.10 với sự ổn định nhiệt độ 0.50C, chính xác cao với các ứng dụng như: Đo BOD, nghiên cứu vi sinh, lưu trữ các mẫu nước Hãng sản xuất: Velp - Ý |
19 | Đo nồng độ Crom VI | |
20 | Đo nồng độ Flo | |
21 | Đo nồng độ Fe | |
22 | Đo nồng độ cyanua | |
23 | Đo nồng độ Cu | |
24 | Đo nồng độ nitrit | |
25 | Đo độ cứng canxi | |
26 | Đo nồng độ canxi | |
27 | Đo nồng độ photphat | |
28 | Đo nồng độ Mangan | |
29 | Đo nồng độ Nitrat | |
30 | Đo nồng độ Brom | |
31 | Đo nồng độ Amonia | |
32 | Đo nồng độ kiềm | |
33 | Đo nồng độ phốtpho | |
34 | Đo nồng độ sulfate | |
35 | Đo nồng độ COD (nhu cầu ôxy hóa hóa học) | |
36 | Đo nồng độ BOD | |
37 | Đo tổng nồng độ nitơ | |
38 | Đo tổng nồng độ Photpho | |
39 | Đo tổng nồng độ Xyanua | |
40 | Đo nồng độ Crom III | |
41 |
Tổng chất rắn lơ lửng ( TSS) | Bình hút chân không với độ hút ẩm cao. Hãng sản xuất: Trung Quốc.
Tủ sấy D-6450 hannau với nhiệt độ kiểm soát từ 50-250 0C. Thời gian hoạt động ổn định. Hãng sản xuất: Heraaus- Đức |
42 |
Chỉ tiêu vi sinh vật: Coliform | Tủ nuôi cấy vi sinh với nhiệt độ ổn đinh, hiện thị nhiệt độ trên màn hình tinh thể lỏng, độ chính xác cao. Hãng sản xuất: Memmert - Đức Tủ cấy vinh sinh vô trùng thổi ngang – TL-HS. Hãng sản xuất : Hà Nội - Việt Nam |
43 | Máy định vị GPS GarmineTrex - 20
| Máy định vị GPS GarmineTrex- 20. Màn hình 65.000 màu 2.2 inch, có thể đọc dưới ánh nắng ngoài trời; Lưu nhớ 200 lộ trình; Lưu nhớ 10.000 điểm, mỗi điểm có thể đặt tên đặt biểu tượng thích hợp. Hãng sản xuất : Garmin (Mỹ)- Đài Loan.
|
44 | Bơm lấy mẫu khí xung quanh C2P | Máy bơm lấy mẫu khí xung quanh C2P có lưu lượng bơm 0.2 - 2 lít/phút, màn hình hiển thị LCD,02 dòng 16 ký tự hiện thị báo mức pin, lưu lượng khí, thời gian đã chạy, tổng thể tích khí. Hãng sản xuất: Việt Nam.
|
45 | Máy lấy mẫu nước tự động | Máy lấy mẫu nước thải tự động Global Water WS 700 với chiều sâu lấy mẫu tối đa: 6 mét. Lưu lượng lấy mẫu: 1000ml/ phút ở độ sâu lấy mẫu 1.2m. Hãng sản xuất : Globar Water - USA.
|
46 | Bơm chân không | Máy bơm chân không với lưu lượng 70L/ phút. Độ chân không 5Pa. Hoạt động ổn định, hiệu quả. Hãng sản xuất: Trung Quốc.
|
47 | Đo và dò phóng xạ | Thiết bị đo và dò phóng xạ, bức xạ Polimaster PM1405: Nhà sản xuất: Polimaster Model: PM1405 Xuất xứ: Europe - Máy dò: (γ-channel), GM-counter, (β-channel), GM-counter - Hiển thị tốc độ đo: (γ-channel) 0.01 μSv/h - 130 mSv/h (10 μR/h - 10 R/h) (measurement range of β-flux density) 6 min-1cm-2 - 103 min-1cm-2 |
48 | Thiết bị đo bụi | Sibata LD-1 và - 3B: Thang đo : 0.001 đến 10 mg/m3. Hạt hiệu chỉnh : polystyrene latex particles. Độ chính xác : ±10% đối với hạt điều chỉnh. Thời gian đo : 6giây, 10giây, 30giây, 1phút, 2phút, 3phút, 5phút, 10phút hoặc do người sử dụng cài đặt. Độ ẩm hoạt động: 5-90% RH
Thiết bị kiểm soát bụi Thermo Dataram-4: |
49 | Đo độ rung | Máy đo độ rung Extech 407860: Tốc độ (peak): 7.87in/s (200mm/s), Biên độ (peak-to-peak): 0.078in (2mm) Độ chính xác: ±(5% + 2 digits) Hãng sản xuất: Extech Mỹ |
50 | Đo điện trở của đất | |
51 | Đo độ phóng xạ | Máy đo độ phóng xạ LK-3600Đo bức xạ X, Y, βrays. Phạm vi đo, bức xạ: 0.000usv/h-----5msv/h. (Phản ứng năng lượng: <± 30% (50KeV --- 1.3MeV) Độ chính xác: <± 10%.
|
3. Danh mục thiết bị khác
STT | Tên thiết bị | Đặc tính kỹ thuật | Mã hiệu máy | Nhà sản xuất |
1 | Ô tô Chevrolet Captiva LTZ | Xe ô tô 7 chỗ, bản full Option |
| Chevrolet / Mỹ |
2 | Tủ lạnh Samsung RT2ASDTS3 | Giữ ẩm; Không dùng CFC; Khử mùi; Công nghệ Silver Nano | SS RT-2ASDTS3 | Sam Sung / Hàn Quốc |
3 | Điều hòa Electrolux ESM18CRA | Hút ẩm; Khử mùi; Lọc không khí; Thông gió;; Bộ lọc khí kháng khuẩn | ESM18CRA | Electrolux / Việt Nam |
4 | Loại máy: Hai chiều; Công suất: 10.000 - 12.999 BTU; |
| Funiki Công nghệ Nhật Bản | |
5 | Máy tính xách tay Laptop HP Pavilion DV2830TX | Intel Core 2 Duo T8100 2.1GHz, 4GB RAM, 160GB HDD, | HP Pavilion DV2830TX | HP / Đài Loan |
6 | Máy tính xách tay Laptop HP EliteBook 8730w | Intel Core 2 Duo T9400 2.53GHz, 2GB RAM, 250GB HDD, | HP EliteBook 8730w | HP / Đài Loan |
7 | Máy tính bảng HP EliteBook 2730p | Intel Core 2 Duo 1.6GHz, 2GB RAM, | HP Elitebook | HP / Đài Loan |
8 | 02 Bộ máy tính SMVARG31_D430 |
| SMVARG31_D430 |
|
9 | Máy tính để bàn Dell Vostro 260MTN | CPU: Intel Core i3-2100; Tốc độ CPU: 3.1GHz; RAM: 4GB | Dell Vostro 260MTN | Dell / Mỹ |
10 | Máy in Epson, HP và CANON |
|
| Epson, HP, Canon |